Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Nuôi Cá Vàng Oranda Khỏe Mạnh Và Lên Màu Đẹp

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Nuôi Cá Vàng Oranda Khỏe Mạnh Và Lên Màu Đẹp

Nuôi cá vàng Oranda, hay còn gọi là cá đầu lân, không chỉ mang đến vẻ đẹp độc đáo cho không gian sống mà còn là một thú vui tao nhã đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức. Để sở hữu một chú cá Oranda khỏe mạnh với màu sắc rực rỡ và phần “đầu lân” phát triển ấn tượng, việc nắm vững các kỹ thuật chăm sóc từ bể nuôi, dinh dưỡng đến phòng bệnh là vô cùng quan trọng.

Bài viết này sẽ là cẩm nang toàn diện, cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết và dễ áp dụng nhất về cách nuôi cá vàng Oranda. Từ việc nhận diện các đặc điểm của giống cá này, chuẩn bị môi trường sống lý tưởng, xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học, đến các biện pháp phòng ngừa và xử lý bệnh tật, tất cả sẽ được trình bày một cách logic và mạch lạc. Ngoài ra, chúng ta cũng sẽ khám phá cách tối ưu hóa màu sắc và sự phát triển của phần “đầu lân” đặc trưng, giúp chú cá cưng của bạn trở nên nổi bật và khỏe mạnh hơn bao giờ hết.

Đặc điểm nhận biết và phân loại cá vàng Oranda

Cá vàng Oranda là một giống cá cảnh phổ biến và được yêu thích bởi vẻ ngoài độc đáo với phần “đầu lân” xù xì đặc trưng. Chúng có thân hình tròn trịa, vảy lấp lánh và nhiều màu sắc đa dạng, thu hút ánh nhìn của người chơi cá cảnh.

Cá Oranda là gì và tại sao lại được ưa chuộng?

Cá vàng Oranda là một giống cá vàng cảnh có nguồn gốc từ Trung Quốc, được lai tạo và phát triển qua nhiều thế kỷ. Điểm nhấn độc đáo và làm nên sự khác biệt của chúng chính là phần u thịt màu đỏ, hồng hoặc cam bao phủ trên đỉnh đầu, mang hình dáng giống như một chiếc mũ hoặc một khối u lân. Phần “đầu lân” này không chỉ là đặc điểm nhận dạng mà còn thể hiện sức khỏe và tiềm năng phát triển của cá. Sự phổ biến của cá Oranda trong giới nuôi cá cảnh đến từ vẻ đẹp ngoại hình ấn tượng, tính cách hiền lành, dễ nuôi (so với một số giống cá cảnh khác) và khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện môi trường nước.

Các loại cá vàng Oranda phổ biến và cách nhận biết

Cá vàng Oranda rất đa dạng về màu sắc và kiểu dáng “đầu lân”, tạo nên nhiều biến thể được ưa chuộng. Dưới đây là một số loại phổ biến:

  • Red Cap Oranda (Oranda Đầu Đỏ): Đây là loại phổ biến nhất, có thân màu trắng hoặc cam nhạt, với phần “đầu lân” màu đỏ rực rỡ tương phản.
  • Panda Oranda: Sở hữu bộ ba màu đen trắng đặc trưng như loài gấu trúc, với phần “đầu lân” thường có màu trắng hoặc đốm đen.
  • Orange Oranda: Toàn thân cá có màu cam rực rỡ, từ đầu đến đuôi, bao gồm cả phần “đầu lân”.
  • Calico Oranda: Có sự kết hợp nhiều mảng màu khác nhau như đỏ, trắng, đen, cam xen kẽ trên thân và “đầu lân”.
  • Red Oranda: Toàn bộ cơ thể và “đầu lân” đều có màu đỏ, đôi khi có sắc thái đậm nhạt khác nhau.
  • White Oranda: Toàn thân cá có màu trắng tinh khiết, phần “đầu lân” cũng có màu trắng hoặc hơi hồng.

Việc nhận biết các loại này chủ yếu dựa vào màu sắc chủ đạo của cơ thể và sự phân bố màu sắc trên phần “đầu lân”. Kích thước và hình dáng của “đầu lân” cũng có thể khác nhau giữa các cá thể và dòng cá.

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Nuôi Cá Vàng Oranda Khỏe Mạnh Và Lên Màu Đẹp
Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Nuôi Cá Vàng Oranda Khỏe Mạnh Và Lên Màu Đẹp

Chuẩn bị bể nuôi và môi trường sống lý tưởng cho cá Oranda

Để cá vàng Oranda phát triển khỏe mạnh, việc chuẩn bị một bể nuôi phù hợp với không gian sống lý tưởng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Cá vàng cần một môi trường rộng rãi và ổn định để sinh trưởng và phát triển tốt.

Kích thước bể tối thiểu cho cá Oranda

Kích thước bể là yếu tố then chốt để đảm bảo cá vàng Oranda có đủ không gian bơi lội và phát triển. Đối với cá con hoặc 1-2 con Oranda trưởng thành, bạn nên chuẩn bị một bể có dung tích tối thiểu khoảng 80-100 lít. Khi nuôi nhiều cá hơn, quy tắc chung là cứ mỗi 10-15 cm chiều dài cá trưởng thành thì cần thêm khoảng 40 lít nước. Ví dụ, nếu bạn nuôi 3 con cá trưởng thành dài khoảng 15 cm, bạn cần một bể có dung tích ít nhất là 100 lít + (3 x 40 lít) = 220 lít hoặc lớn hơn. Việc cung cấp không gian rộng rãi giúp giảm thiểu căng thẳng, ngăn ngừa các bệnh tật và hỗ trợ sự phát triển của phần “đầu lân”.

Thiết lập hệ thống lọc và trang trí bể nuôi

Hệ thống lọc nước đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì chất lượng nước sạch, ổn định, môi trường sống lý tưởng cho cá Oranda. Bạn nên ưu tiên các loại lọc có công suất phù hợp với dung tích bể, có thể là lọc ngoài (canister filter) hoặc lọc treo (hang-on-back filter). Vật liệu lọc nên bao gồm các lớp như bông lọc cơ học để giữ cặn bẩn, sứ lọc hoặc matrix để vi sinh vật có lợi cư trú và phân hủy chất thải. Sủi oxy cũng cần thiết để đảm bảo lượng oxy hòa tan trong nước luôn dồi dào, đặc biệt khi mật độ cá cao hoặc nhiệt độ nước tăng.

Khi trang trí bể, hãy lựa chọn các vật liệu an toàn, không có cạnh sắc nhọn có thể làm tổn thương cá. Các loại đá cuội, lũa bonsai được mài nhẵn hoặc cây thủy sinh không độc hại như ráy, dương xỉ, trầu bà thủy sinh là những lựa chọn phù hợp. Tránh sử dụng các vật dụng trang trí bằng kim loại hoặc nhựa sắc bén. Thảm lọc hoặc bọt lọc cũng nên được làm sạch định kỳ để tránh tích tụ cặn bẩn.

Nhiệt độ, ánh sáng và chất lượng nước

Duy trì nhiệt độ nước ổn định là yếu tố thiết yếu để cá Oranda khỏe mạnh. Nhiệt độ lý tưởng cho cá Oranda thường dao động từ 20-26°C. Tránh để nhiệt độ nước biến động đột ngột, vì điều này có thể gây sốc cho cá và làm suy giảm hệ miễn dịch. Sử dụng máy sưởi hoặc làm mát nếu cần thiết để giữ nhiệt độ ổn định.

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Nuôi Cá Vàng Oranda Khỏe Mạnh Và Lên Màu Đẹp
Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Nuôi Cá Vàng Oranda Khỏe Mạnh Và Lên Màu Đẹp

Ánh sáng trong bể không nên quá gắt hoặc chiếu trực tiếp vào bể quá lâu trong ngày, vì có thể gây stress cho cá và thúc đẩy sự phát triển của rêu hại. Nên sử dụng đèn chuyên dụng cho bể cá cảnh với cường độ vừa phải, chiếu sáng khoảng 8-10 tiếng mỗi ngày.

Chất lượng nước là yếu tố quyết định sức khỏe của cá. Cần thường xuyên kiểm tra và duy trì các chỉ số nước quan trọng:

  • pH: Duy trì ở mức 7.0-7.5.
  • Amoniac (NH3/NH4+): Phải luôn ở mức 0 ppm. Amoniac là chất độc hại, gây tổn thương mang và hệ thần kinh của cá.
  • Nitrit (NO2-): Phải luôn ở mức 0 ppm. Nitrit cũng là chất độc, cản trở khả năng vận chuyển oxy của máu.
  • Nitrat (NO3-): Nên giữ ở mức dưới 20 ppm. Nitrat ít độc hơn nhưng nồng độ cao cũng không tốt cho cá.

Kiểm tra chất lượng nước bằng bộ test định kỳ (hàng tuần hoặc ngay sau khi có dấu hiệu bất thường) và thực hiện thay nước theo khuyến nghị là rất quan trọng.

Chế độ dinh dưỡng và cách cho cá Oranda ăn

Chế độ dinh dưỡng khoa học đóng vai trò cốt lõi trong việc nuôi dưỡng cá vàng Oranda khỏe mạnh, lên màu đẹp và phát triển “đầu lân” tốt. Việc lựa chọn thức ăn phù hợp và cho ăn đúng cách sẽ mang lại hiệu quả tối ưu.

Lựa chọn thức ăn cho cá Oranda

Thức ăn cho cá Oranda nên đa dạng, cung cấp đầy đủ các loại vitamin, khoáng chất và protein cần thiết. Các loại thức ăn chuyên dụng cho cá vàng, đặc biệt là các loại có hàm lượng protein cân đối và bổ sung các chất hỗ trợ màu sắc như carotenoid, là lựa chọn hàng đầu. Thức ăn dạng viên hoặc dạng mảnh chìm sẽ giúp cá ăn dễ dàng hơn và hạn chế việc thức ăn nổi trên mặt nước gây ô nhiễm.

Bên cạnh thức ăn công nghiệp, việc bổ sung rau xanh là rất quan trọng. Xà lách (luộc sơ hoặc để sống), dưa chuột, bí ngòi, hoặc các loại rau thủy sinh như bèo cái, bèo tấm cũng là nguồn cung cấp chất xơ và vitamin dồi dào, hỗ trợ hệ tiêu hóa của cá. Có thể bổ sung thêm men tiêu hóa hoặc các loại vitamin tổng hợp dành cho cá cảnh để tăng cường sức khỏe đường ruột và khả năng hấp thụ dinh dưỡng.

Thời gian và cách cho cá Oranda ăn

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Nuôi Cá Vàng Oranda Khỏe Mạnh Và Lên Màu Đẹp
Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Nuôi Cá Vàng Oranda Khỏe Mạnh Và Lên Màu Đẹp

Thời điểm tốt nhất trong ngày để cho cá Oranda ăn là vào buổi sáng sớm hoặc sau buổi trưa. Tránh cho cá ăn quá muộn vào buổi chiều tối, vì cá có thể không tiêu hóa hết thức ăn trước khi ngủ, dẫn đến tình trạng ô nhiễm nước và ảnh hưởng đến sức khỏe.

Cách cho ăn hợp lý là chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày, khoảng 2-3 bữa, mỗi bữa chỉ cho một lượng thức ăn mà cá có thể tiêu thụ hết trong vòng 2-3 phút. Điều này giúp tránh tình trạng cá ăn quá no, gây đầy bụng, khó tiêu hoặc thừa thức ăn làm ô nhiễm bể. Trước khi cho ăn, đặc biệt là với thức ăn khô dạng viên, bạn có thể ngâm nhẹ thức ăn trong nước ấm khoảng 1-2 phút để thức ăn mềm hơn, giúp cá tiêu hóa tốt hơn và giảm nguy cơ bị sình bụng.

Cách chăm sóc và phòng bệnh cho cá Oranda

Việc chăm sóc định kỳ và phòng ngừa bệnh tật là yếu tố quan trọng để đảm bảo cá vàng Oranda luôn khỏe mạnh và có tuổi thọ cao. Sự tỉ mỉ trong các khâu vệ sinh và quan sát sẽ giúp bạn phát hiện sớm các vấn đề.

Quy trình thay nước và vệ sinh bể

Thay nước định kỳ là biện pháp hiệu quả nhất để duy trì chất lượng nước sạch cho bể cá. Khuyến nghị thay khoảng 1/3 lượng nước trong bể mỗi tuần. Khi thay nước, tuyệt đối không thay toàn bộ nước trong bể, vì điều này sẽ phá vỡ hệ vi sinh có lợi đã được thiết lập.

Cách thức thay nước an toàn:

  1. Hút bớt 1/3 lượng nước cũ ra khỏi bể.
  2. Sử dụng nước mới đã được xử lý khử Clo và điều chỉnh nhiệt độ tương đương với nước trong bể (cách nhau không quá 2°C) để tránh gây sốc nhiệt cho cá.
  3. Từ từ châm nước mới vào bể.
  4. Vệ sinh thành bể bằng dụng cụ cọ rửa chuyên dụng nếu có rong rêu.
  5. Vệ sinh định kỳ các bộ phận của hệ thống lọc (như bông lọc, các vật liệu lọc) bằng cách xả nhẹ dưới vòi nước máy hoặc nước sạch đã hút ra từ bể, tránh rửa bằng nước máy trực tiếp vì Clo có thể tiêu diệt vi khuẩn có lợi.

Nhận biết và xử lý các bệnh thường gặp

Cá vàng Oranda, giống như các loại cá vàng khác, có thể mắc một số bệnh phổ biến. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu là rất quan trọng.

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Nuôi Cá Vàng Oranda Khỏe Mạnh Và Lên Màu Đẹp
Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Nuôi Cá Vàng Oranda Khỏe Mạnh Và Lên Màu Đẹp

Các dấu hiệu nhận biết cá bị bệnh bao gồm:

  • Lờ đờ, mất phương hướng: Cá bơi chậm chạp, hay nằm im dưới đáy hoặc lơ lửng giữa dòng nước.
  • Bỏ ăn hoặc ăn ít: Cá không còn hứng thú với thức ăn, hoặc chỉ ngậm rồi nhả ra.
  • Xuất hiện đốm trắng (trứng cá): Đây là dấu hiệu điển hình của bệnh trùng bánh xe (Ichthyophthirius multifiliis).
  • Nấm trên thân hoặc mang: Xuất hiện các mảng trắng, bông xốp trên cơ thể cá.
  • Vây bị rách, cụt: Do cá cọ xát vào vật sắc nhọn hoặc do vi khuẩn tấn công.
  • Bụng chướng to: Có thể do đầy hơi, khó tiêu hoặc ký sinh trùng.
  • Mắt lồi hoặc đục: Dấu hiệu của nhiễm khuẩn hoặc các vấn đề nội tạng.

Khi phát hiện cá có dấu hiệu bệnh, trước hết hãy kiểm tra lại các chỉ số chất lượng nước. Nếu nước có vấn đề, cần xử lý nước trước. Đối với các bệnh nhẹ như đốm trắng, nấm, bạn có thể sử dụng thuốc trị nấm, trị trùng thủy tinh theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tham khảo ý kiến của các cửa hàng cá cảnh uy tín. Trong trường hợp bệnh nặng hoặc không xác định rõ nguyên nhân, tốt nhất nên tham khảo ý kiến của bác sĩ thú y chuyên về cá cảnh hoặc những người có kinh nghiệm dày dặn để có phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn nhất.

Cá Oranda có sinh sản được không và cách thực hiện

Cá vàng Oranda hoàn toàn có khả năng sinh sản trong môi trường nuôi nhốt nếu được đáp ứng đầy đủ các điều kiện cần thiết. Quá trình sinh sản đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và theo dõi chặt chẽ để đạt được kết quả tốt nhất.

Điều kiện cần thiết để cá Oranda sinh sản

Để cá Oranda sinh sản thành công, bạn cần chuẩn bị các yếu tố sau:

  • Cá bố mẹ khỏe mạnh: Chọn những con cá trưởng thành (khoảng 1-2 tuổi), có ngoại hình cân đối, không có dấu hiệu bệnh tật và có màu sắc, “đầu lân” phát triển tốt. Cá đực thường có gai sinh dục nhỏ trên nắp mang và có thân hình thon gọn hơn cá cái. Cá cái thường tròn trịa hơn.
  • Nhiệt độ nước thích hợp: Tăng nhiệt độ nước từ từ lên khoảng 24-28°C để kích thích quá trình sinh sản.
  • Môi trường bể ấp: Chuẩn bị một bể riêng có dung tích khoảng 50-100 lít, không sử dụng hệ thống lọc có dòng chảy mạnh để tránh làm ảnh hưởng đến trứng và cá con. Có thể sử dụng một ít cây thủy sinh mềm hoặc lưới ấp trứng để làm nơi trứng bám vào và bảo vệ trứng khỏi bị cá bố mẹ ăn.
  • Chất lượng nước ổn định: Đảm bảo các chỉ số nước (pH, Amoniac, Nitrit) ở mức tối ưu.

Quy trình hỗ trợ sinh sản cho cá Oranda

Quy trình hỗ trợ sinh sản thường bao gồm các bước sau:

  1. Chuẩn bị bể ấp: Thiết lập bể ấp với nước đã qua xử lý và điều chỉnh nhiệt độ theo yêu cầu.
  2. Chọn cặp cá bố mẹ: Cho cá đực và cá cái khỏe mạnh vào bể ấp. Thông thường, tỷ lệ 1 cá cái với 2-3 cá đực sẽ hiệu quả hơn.
  3. Quan sát: Theo dõi hành vi của cá. Khi cá cái bắt đầu rụng trứng (thường vào buổi sáng), cá đực sẽ đuổi theo và ép cá cái để phóng tinh trùng.
  4. Thu trứng và tinh trùng (tùy chọn): Một số người chơi có kinh nghiệm có thể tiến hành vớt trứng và tinh trùng thủ công để tăng tỷ lệ thụ tinh, nhưng việc này đòi hỏi kỹ thuật cao. Nếu không, cứ để cá tự nhiên thực hiện.
  5. Tách cá bố mẹ: Sau khi quá trình đẻ trứng hoàn tất (thường kéo dài vài giờ), hãy tách cá bố mẹ ra khỏi bể ấp để tránh chúng ăn trứng.
  6. Ấp trứng: Trứng thường sẽ nở sau khoảng 2-5 ngày tùy thuộc vào nhiệt độ nước.
  7. Chăm sóc cá con mới nở: Cá con mới nở sẽ sống bằng noãn hoàng. Sau khoảng 2-3 ngày, khi noãn hoàng cạn kiệt, bạn có thể bắt đầu cho chúng ăn bằng thức ăn siêu mịn dành cho cá bột, hoặc các loại thức ăn tự nhiên như lòng đỏ trứng gà luộc chín (nghiền nhuyễn), trùng chỉ (cho ăn lượng nhỏ). Cần thay nước thường xuyên với lượng nhỏ để giữ vệ sinh bể cho cá con.

Tối ưu hóa màu sắc và sự phát triển “đầu lân” cho cá Oranda

Việc chăm sóc cá Oranda không chỉ dừng lại ở việc giữ cho chúng khỏe mạnh mà còn hướng tới việc làm nổi bật vẻ đẹp ngoại hình, đặc biệt là màu sắc rực rỡ và phần “đầu lân” độc đáo. Các yếu tố từ di truyền, ánh sáng, chế độ ăn uống và môi trường sống đều đóng vai trò quan trọng.

Yếu tố di truyền và chọn giống cá

Di truyền đóng vai trò nền tảng trong việc quyết định màu sắc và hình dáng của cá Oranda. Những dòng cá được lai tạo chuyên biệt sẽ có xu hướng sở hữu các đặc điểm ngoại hình vượt trội về màu sắc và cấu trúc “đầu lân”. Khi chọn mua cá, việc lựa chọn những cá thể con có bố mẹ với màu sắc và “đầu lân” đẹp sẽ tăng khả năng cá con cũng phát triển tốt theo hướng đó. Tuy nhiên, di truyền chỉ là một phần, việc chăm sóc đúng cách vẫn đóng vai trò quyết định trong việc phát huy tối đa tiềm năng của cá.

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Nuôi Cá Vàng Oranda Khỏe Mạnh Và Lên Màu Đẹp
Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Nuôi Cá Vàng Oranda Khỏe Mạnh Và Lên Màu Đẹp

Ảnh hưởng của ánh sáng và chế độ ăn đến màu sắc

Ánh sáng đóng vai trò quan trọng trong việc hiển thị và làm nổi bật màu sắc của cá. Ánh sáng có dải phổ rộng, đặc biệt là ánh sáng có bước sóng đỏ và xanh dương, có thể giúp màu sắc của cá Oranda trở nên rực rỡ hơn. Tuy nhiên, cần tránh ánh sáng quá gắt hoặc chiếu trực tiếp trong thời gian dài, có thể làm phai màu hoặc gây stress cho cá.

Chế độ ăn uống là yếu tố then chốt để cá lên màu đẹp. Các loại thức ăn giàu carotenoid, một sắc tố tự nhiên, sẽ giúp tăng cường màu đỏ, cam và vàng trên thân cá. Các loại thức ăn công nghiệp cao cấp thường được bổ sung các chất này. Ngoài ra, việc bổ sung các loại thực phẩm tự nhiên giàu sắc tố như tôm, ấu trùng artemia, hoặc các loại rau có màu đỏ như cà rốt (luộc chín và nghiền nhỏ) cũng có thể hỗ trợ cá lên màu.

Các yếu tố giúp “đầu lân” phát triển tốt

Phần “đầu lân” đặc trưng của cá Oranda phát triển tốt phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là di truyền và chế độ dinh dưỡng. Các loại thức ăn giàu protein chất lượng cao, vitamin và khoáng chất sẽ hỗ trợ sự phát triển của các tế bào mô thịt ở phần đầu. Một số người chơi còn sử dụng các loại thức ăn chuyên biệt hoặc bổ sung các loại vitamin, khoáng chất nhất định theo khuyến cáo để kích thích phần “đầu lân” phát triển nhanh và to hơn.

Bên cạnh đó, chất lượng nước ổn định, ít stress cũng là điều kiện cần thiết để cá tập trung năng lượng vào việc phát triển ngoại hình. Duy trì nhiệt độ nước ổn định, thay nước định kỳ và cung cấp đủ oxy sẽ giúp cá khỏe mạnh và có thể phát triển tối đa tiềm năng “đầu lân” của mình.

Những lưu ý khi chăm sóc cá Oranda con

Cá Oranda con cần chế độ chăm sóc đặc biệt để đảm bảo chúng lớn lên khỏe mạnh và có được các đặc điểm ngoại hình mong muốn.

  • Chế độ dinh dưỡng: Cá con cần được ăn thức ăn với kích thước nhỏ, dễ tiêu hóa. Các loại thức ăn siêu mịn dành cho cá bột, hoặc thức ăn tươi như trùng chỉ, lòng đỏ trứng luộc chín nghiền nhuyễn là lựa chọn tốt. Nên cho cá ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày.
  • Môi trường sống: Bể nuôi cá con cần sạch sẽ, không có dòng chảy mạnh. Việc thay nước cần được thực hiện thường xuyên với lượng nhỏ để duy trì chất lượng nước mà không gây sốc cho cá con.
  • Theo dõi sự phát triển: Quan sát kỹ sự phát triển về màu sắc, hình dáng và đặc biệt là phần “đầu lân” của cá con. Việc phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe hoặc sự phát triển chậm trễ sẽ giúp bạn có biện pháp can thiệp kịp thời. Cá con thường mất một thời gian để hình thành và phát triển rõ nét phần “đầu lân” đặc trưng.

Tác giả:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *