Nghề đánh bắt cá biển là một hoạt động kinh tế gắn liền với đời sống của hàng triệu người dân ven biển, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm và tạo sinh kế. Hoạt động này không chỉ là một nghề nghiệp mà còn là kho tàng văn hóa, lưu giữ những nét truyền thống độc đáo qua nhiều thế hệ.
Bài viết này sẽ đi sâu khám phá nghề đánh bắt cá biển, từ những khái niệm cơ bản, lịch sử hình thành và phát triển, tầm quan trọng kinh tế – xã hội, cho đến các phương pháp đánh bắt đa dạng, những thách thức hiện tại và hướng đi đến phát triển bền vững. Chúng ta cũng sẽ lắng nghe những câu chuyện chân thực và khám phá giá trị văn hóa ẩn chứa trong cuộc sống của những người ngư dân.
Nghề đánh bắt cá biển là gì và vai trò của nó?
Nghề đánh bắt cá biển là hoạt động khai thác nguồn lợi thủy sản từ biển cả, chủ yếu là cá, tôm, mực, cua, ghẹ và các sinh vật biển khác, nhằm mục đích tiêu dùng, chế biến hoặc xuất khẩu. Đây là một nghề mang tính truyền thống lâu đời, gắn bó mật thiết với đời sống văn hóa, kinh tế của các cộng đồng dân cư ven biển trên khắp thế giới, đặc biệt là Việt Nam, nơi có đường bờ biển dài và nguồn tài nguyên biển phong phú.
Hoạt động này không chỉ đơn thuần là mưu sinh mà còn là biểu tượng của sự kiên cường, bản lĩnh và sự hòa hợp với thiên nhiên của người dân biển. Vai trò của nghề đánh bắt cá biển thể hiện ở nhiều khía cạnh, từ cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho con người, tạo dựng sinh kế ổn định, đến góp phần bảo tồn các giá trị văn hóa và truyền thống địa phương.
Lịch sử hình thành và phát triển của nghề cá biển Việt Nam
Lịch sử hình thành và phát triển của nghề cá biển Việt Nam gắn liền với quá trình dựng nước và giữ nước của dân tộc. Từ xa xưa, người Việt đã biết tận dụng nguồn lợi từ biển để sinh sống.
Các giai đoạn phát triển chính của nghề cá bao gồm:
Thời kỳ sơ khai: Đánh bắt thủ công bằng các công cụ đơn giản như chài, lưới, câu, mành. Chủ yếu phục vụ nhu cầu tự cung tự cấp của các làng chài ven biển.
Thời kỳ phong kiến: Nghề cá dần phát triển quy mô, xuất hiện các đội thuyền đánh bắt xa bờ hơn, sản phẩm dư thừa bắt đầu được trao đổi, buôn bán. Nhà nước cũng có những quy định về khai thác biển.
Thời kỳ Pháp thuộc: Áp dụng một số công nghệ mới từ phương Tây, các công ty tư bản khai thác biển bắt đầu xuất hiện, tuy nhiên, phần lớn ngư dân vẫn duy trì phương thức truyền thống.
Thời kỳ xây dựng và phát triển đất nước (sau 1945): Nhà nước ta có nhiều chính sách hỗ trợ ngư dân, phát triển khoa học kỹ thuật, đóng tàu lớn, trang bị hiện đại, hướng tới khai thác hiệu quả và bền vững. Nghề cá biển trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn.
Giai đoạn hội nhập và hiện đại hóa: Ngành thủy sản Việt Nam ngày càng khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế với các sản phẩm chất lượng cao. Tuy nhiên, nghề cá cũng đối mặt với nhiều thách thức từ biến đổi khí hậu, cạnh tranh và yêu cầu về khai thác bền vững.

Có thể bạn quan tâm: Trải Nghiệm Câu Cá Giải Trí: Khám Phá Niềm Vui, Kỹ Thuật Và Những Khoảnh Khắc Đáng Nhớ
Tác động của địa lý Việt Nam đến nghề đánh bắt cá là vô cùng to lớn. Với bờ biển dài hơn 3.260 km, vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn và nhiều ngư trường quan trọng như Vịnh Bắc Bộ, Biển Đông, Vịnh Thái Lan, Việt Nam sở hữu nguồn lợi hải sản đa dạng và phong phú. Các vùng biển khác nhau có những đặc điểm sinh thái riêng biệt, tạo nên sự đa dạng về loài cá và phương thức đánh bắt phù hợp với từng khu vực.
Tầm quan trọng kinh tế và xã hội của nghề đánh bắt cá
Nghề đánh bắt cá biển đóng một vai trò không thể thay thế trong cơ cấu kinh tế và đời sống xã hội của Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh ven biển.
- Đóng góp vào nguồn cung thực phẩm: Cá và các loại hải sản là nguồn protein thiết yếu, cung cấp dinh dưỡng quan trọng cho bữa ăn hàng ngày của hàng triệu người dân Việt Nam. Ngành thủy sản cũng là một nguồn thu ngoại tệ lớn thông qua xuất khẩu, góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế.
- Tạo sinh kế và việc làm cho cộng đồng ngư dân: Hàng triệu lao động trực tiếp và gián tiếp tham gia vào chuỗi giá trị thủy sản, từ đánh bắt, sơ chế, chế biến đến vận chuyển và tiêu thụ. Nghề đánh bắt cá biển là nguồn thu nhập chính, đảm bảo cuộc sống cho phần lớn cộng đồng dân cư ven biển, góp phần giảm nghèo và ổn định xã hội.
- Góp phần bảo tồn văn hóa và truyền thống địa phương: Làng chài, lễ hội cầu ngư, các phong tục tập quán liên quan đến biển cả là những nét văn hóa độc đáo được nuôi dưỡng và gìn giữ qua nhiều thế hệ bởi cộng đồng ngư dân. Nghề đánh bắt cá biển không chỉ là phương tiện mưu sinh mà còn là sợi dây kết nối quá khứ, hiện tại và tương lai, hun đúc nên bản sắc văn hóa của các vùng biển Việt Nam.
Các phương pháp đánh bắt cá biển truyền thống và hiện đại
Hoạt động đánh bắt cá biển sử dụng đa dạng các kỹ thuật và công cụ, từ những phương pháp thủ công mang đậm dấu ấn lịch sử đến các công nghệ hiện đại tiên tiến. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào loài cá mục tiêu, đặc điểm ngư trường, điều kiện kinh tế và quy mô khai thác.
Tổng hợp và mô tả các kỹ thuật, công cụ được sử dụng, chúng ta có thể phân loại theo loại hình đánh bắt và vùng biển khác nhau, phản ánh sự sáng tạo và thích ứng của con người với môi trường biển.
Các phương pháp đánh bắt truyền thống phổ biến

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Thế Giới Cá Khổng Lồ: Danh Sách Các Loài Lớn Nhất Thế Giới
Các phương pháp đánh bắt truyền thống thường gắn liền với quy mô nhỏ, sử dụng sức lao động thủ công và các ngư cụ đơn giản, phù hợp với việc khai thác gần bờ và các loài cá có tập tính sinh sống gần mặt nước hoặc đáy biển.
- Đánh bắt bằng tay: Phương pháp đơn giản nhất, thường áp dụng khi nước nông hoặc khi thủy triều rút, người dân dùng tay để bắt các loài thủy sản có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được.
- Câu cá: Sử dụng cần câu, dây cước, lưỡi câu và mồi nhử để dụ cá. Có nhiều hình thức câu như câu đơn, câu rê, câu biển xa bờ.
- Chài lưới: Bao gồm nhiều loại lưới khác nhau như lưới đơn, lưới đôi, lưới vây. Lưới được thả xuống biển để bao vây hoặc ngăn chặn đường di chuyển của đàn cá, sau đó kéo lưới lại để thu hoạch.
- Cào: Dùng các loại cào lớn để vét đáy biển, thu gom các loài thủy sản sinh sống dưới đáy như tôm, ghẹ, sò, ốc.
- Mành: Một dạng lưới cố định được giăng ở các eo biển, cửa sông để bắt cá khi chúng di chuyển theo dòng nước.
Đặc điểm chung của các phương pháp này là đòi hỏi sự khéo léo, kinh nghiệm và sự kiên nhẫn của người đánh bắt. Phạm vi áp dụng thường giới hạn ở vùng biển ven bờ, với các loài cá có kích thước và tập tính phù hợp.
Các kỹ thuật đánh bắt hiện đại và công nghệ hỗ trợ
Sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã mang đến những thay đổi đáng kể cho nghề đánh bắt cá biển, giúp tăng năng suất và mở rộng phạm vi khai thác.
- Sử dụng tàu thuyền: Các loại tàu thuyền hiện đại, từ tàu cá có công suất nhỏ đến các dàn tàu đánh bắt xa bờ, được trang bị động cơ mạnh mẽ, giúp ngư dân vươn khơi bám biển dài ngày hơn.
- Thiết bị dò tìm cá: Các thiết bị như máy dò âm (sonar), máy định vị GPS, ra đa biển giúp xác định vị trí đàn cá, theo dõi thời tiết và định vị tàu, nâng cao hiệu quả đánh bắt và đảm bảo an toàn.
- Các loại ngư cụ hiện đại:
- Lưới rê: Lưới được thả trôi theo dòng chảy hoặc neo cố định, có mắt lưới phù hợp với từng loại cá. Cá sẽ bị mắc vào lưới khi bơi qua.
- Lưới kéo (trawl net): Lưới có hình dạng túi, được kéo đi trên mặt đáy hoặc ở tầng nước nhất định để thu gom một lượng lớn cá trong một lần khai thác.
- Ngư cụ phục vụ đánh bắt xa bờ: Bao gồm các loại lưới, câu, bẫy chuyên dụng cho từng loại hải sản có giá trị kinh tế cao như cá ngừ, cá kiếm, mực ống ở các vùng biển khơi.
Các kỹ thuật hiện đại này giúp ngư dân tiếp cận các ngư trường xa hơn, khai thác hiệu quả hơn, đồng thời đối mặt với những thách thức mới về quản lý và bảo vệ nguồn lợi.
Các loại cá phổ biến được đánh bắt
Ngành đánh bắt cá biển Việt Nam khai thác đa dạng các loài thủy sản, trong đó có nhiều loài có giá trị kinh tế cao, phục vụ nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu.
- Cá cơm: Là nguồn nguyên liệu quan trọng để sản xuất nước mắm truyền thống, ngoài ra còn được chế biến thành các món ăn tươi ngon.
- Cá ngừ: Bao gồm nhiều loại như ngừ vây vàng, ngừ mắt to, ngừ xẻ. Cá ngừ là nguồn protein dồi dào, thịt ngon, được ưa chuộng trên thị trường quốc tế, đặc biệt là cá ngừ đại dương.
- Cá bạc má: Có thịt thơm ngon, béo ngậy, thường được chế biến bằng cách kho, chiên hoặc nướng.
- Cá trích: Là loại cá nhỏ, giàu dinh dưỡng, thường được làm mắm, làm chả cá hoặc chế biến thành các món ăn khác.
- Cá nục, cá mối, cá thu, cá basa, cá lóc biển, cá nhám, cá mập: Đây cũng là những loài cá có giá trị kinh tế, được đánh bắt và tiêu thụ rộng rãi.
Ngoài ra, hoạt động đánh bắt còn bao gồm nhiều loại hải sản có giá trị khác như tôm, mực, ghẹ, cua, bạch tuộc, sò, ốc, v.v. Sự phong phú về loài giúp ngành thủy sản Việt Nam đa dạng hóa sản phẩm và đáp ứng nhu cầu của nhiều thị trường khác nhau.

Có thể bạn quan tâm: Top 100+ Mẫu Hồ Cá Đẹp Nhất: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-z
Thử thách và cơ hội trong nghề đánh bắt cá biển hiện nay
Nghề đánh bắt cá biển ngày nay đang đứng trước những thách thức đan xen với những cơ hội phát triển, đòi hỏi sự thích ứng linh hoạt và tầm nhìn chiến lược để đảm bảo sự bền vững.
Những khó khăn mà ngư dân đang đối mặt ngày càng gay gắt, từ các yếu tố tự nhiên đến áp lực kinh tế, trong khi đó, những yếu tố thúc đẩy sự phát triển bền vững lại mở ra những hướng đi mới cho ngành.
Những thách thức trong nghề cá
Ngư dân Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế và tương lai của nghề.
- Biến đổi khí hậu và ảnh hưởng đến nguồn lợi thủy sản: Nhiệt độ nước biển tăng, axit hóa đại dương, thay đổi dòng chảy và các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lũ ngày càng khốc liệt, đã tác động tiêu cực đến hệ sinh thái biển, làm suy giảm sinh khối và sự đa dạng của các loài cá. Nhiều loài di cư hoặc thay đổi tập tính sinh sản, khiến việc đánh bắt trở nên khó khăn hơn.
- Tình trạng khai thác cạn kiệt, ô nhiễm môi trường biển: Việc áp dụng các phương pháp khai thác hủy diệt như tận thu, sử dụng chất nổ, xung điện, cùng với việc xả thải trực tiếp ra biển từ các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt, đã gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Điều này dẫn đến suy giảm nguồn lợi thủy sản, ảnh hưởng đến khả năng tái tạo và phục hồi của hệ sinh thái biển.
- Chi phí đầu tư, cạnh tranh và thị trường tiêu thụ: Ngư dân đối mặt với chi phí nhiên liệu tăng cao, chi phí sửa chữa, bảo dưỡng tàu thuyền và ngư cụ ngày càng lớn. Sự cạnh tranh từ các quốc gia có ngành thủy sản phát triển mạnh mẽ, cùng với các quy định khắt khe về truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng, đặt ra áp lực lớn về thị trường tiêu thụ. Ngoài ra, việc tiếp cận các nguồn vốn vay để đầu tư công nghệ mới cũng là một rào cản đối với nhiều ngư dân nhỏ lẻ.
Hướng tới phát triển nghề cá bền vững
Để đối phó với các thách thức và khai thác tiềm năng của ngành, việc định hướng phát triển nghề cá bền vững là yếu tố then chốt, đòi hỏi sự chung tay của nhiều bên.

Có thể bạn quan tâm: Cá Vàng: Đặc Điểm, Các Loại Phổ Biến Và Cách Nuôi Chăm Sóc Chi Tiết
- Các chính sách và giải pháp bảo tồn nguồn lợi: Chính phủ cần tiếp tục xây dựng và thực thi các chính sách quản lý khai thác thủy sản bền vững, thiết lập các khu bảo tồn biển, áp dụng hạn ngạch đánh bắt, mùa vụ cấm, và kiểm soát chặt chẽ các phương pháp khai thác hủy diệt. Việc tái tạo nguồn lợi bằng cách thả giống nhân tạo cũng là một giải pháp cần đẩy mạnh.
- Ứng dụng công nghệ, quản lý khai thác hiệu quả: Khuyến khích ngư dân đầu tư vào các công nghệ đánh bắt tiên tiến, thân thiện với môi trường, giảm thiểu tác động đến hệ sinh thái. Áp dụng các hệ thống giám sát tàu cá, quản lý dữ liệu khai thác để có những quyết định điều chỉnh phù hợp. Nâng cao năng lực chế biến, bảo quản sau thu hoạch để tăng giá trị sản phẩm và giảm tổn thất.
- Vai trò của cộng đồng và các tổ chức trong bảo vệ biển: Nâng cao nhận thức của cộng đồng ngư dân về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường biển và khai thác bền vững. Các tổ chức xã hội, tổ chức phi chính phủ (NGOs) có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ, đào tạo, giám sát và vận động chính sách. Hợp tác quốc tế cũng cần được tăng cường để chia sẻ kinh nghiệm và giải quyết các vấn đề xuyên biên giới.
Những câu chuyện và hình ảnh chân thực về cuộc sống ngư dân
Cuộc sống của người ngư dân trên biển là một bức tranh đa sắc, vừa ẩn chứa sự gian khó, nguy hiểm, vừa đong đầy tình yêu biển, niềm tự hào và những câu chuyện đáng suy ngẫm. Khám phá những khía cạnh đời sống, văn hóa và tâm huyết của họ là cách để chúng ta hiểu sâu sắc hơn về sự hy sinh và đóng góp thầm lặng của những người giữ gìn ngư trường.
Những khoảnh khắc xúc động, ý nghĩa từ thực tế hành trình bám biển của họ sẽ mang đến cho người đọc những cảm nhận chân thật và gần gũi nhất.
Cuộc sống trên biển: Hành trình của người ngư dân
Một ngày làm việc của người ngư dân bắt đầu từ rất sớm, khi màn đêm còn bao phủ. Họ thức dậy chuẩn bị ngư cụ, kiểm tra nhiên liệu, lương thực và bắt đầu chuyến ra khơi.
- Buổi sáng: Tàu rời bến trong ánh bình minh đầu tiên. Hành trình ra khơi có thể kéo dài vài ngày đến vài tuần, tùy thuộc vào loại hình đánh bắt và ngư trường. Trên tàu, mọi người chia nhau công việc từ lái tàu, vận hành máy móc đến chuẩn bị ngư cụ, nấu nướng.
- Ban ngày: Công việc đánh bắt diễn ra liên tục. Họ thả lưới, kéo lưới, kiểm tra bẫy, hoặc câu cá tùy theo phương pháp đã định. Những lúc nghỉ ngơi hiếm hoi thường dành để ăn uống, trò chuyện, hoặc sửa sang lại ngư cụ.
- Buổi tối: Sau một ngày làm việc vất vả, ngư dân chuẩn bị bữa cơm trên tàu, thường là những món ăn đơn giản từ chính sản phẩm đánh bắt được. Họ cùng nhau chia sẻ những câu chuyện, kinh nghiệm và cùng nhau ngắm nhìn bầu trời đầy sao trên biển.
- Khó khăn và niềm vui: Khó khăn luôn cận kề với những chuyến đi biển: sóng to, gió lớn, nguy cơ tai nạn, sự cô đơn xa nhà. Tuy nhiên, niềm vui khi thu hoạch được mẻ cá đầy khoang, khi nhìn thấy đàn cá trúng, hay đơn giản là được trở về với gia đình sau mỗi chuyến đi, là động lực lớn lao giúp họ vượt qua tất cả.
- Mối quan hệ cộng đồng: Trong mỗi làng chài, mối quan hệ giữa các ngư dân rất khăng khít. Họ giúp đỡ nhau trong công việc, chia sẻ kinh nghiệm, cùng nhau đối mặt với khó khăn và chia sẻ niềm vui khi thắng lợi. Sự đoàn kết này là yếu tố quan trọng giúp cộng đồng ngư dân vững mạnh.
Giai thoại và kinh nghiệm từ các vùng biển
Mỗi vùng biển, mỗi địa phương lại gắn liền với những câu chuyện và kinh nghiệm đặc trưng của nghề đánh bắt cá biển.

- Quỳnh Lưu, Nghệ An: Nổi tiếng với nghề cá truyền thống lâu đời, ngư dân Quỳnh Lưu có những kinh nghiệm quý báu trong việc dự đoán thời tiết, nhận biết các luồng cá di cư và sử dụng các loại ngư cụ phù hợp với đặc điểm của Vịnh Bắc Bộ. Các lễ hội cầu ngư tại đây thể hiện niềm tin và sự tôn kính của con người đối với biển cả.
- Phú Yên: Vùng đất “hoa vàng trên cỏ xanh” này còn là vương quốc của nghề cá, đặc biệt là nghề câu cá ngừ đại dương. Người dân Phú Yên nổi tiếng với sự kiên trì, đôi tay chai sạn và kỹ thuật câu cá ngừ điêu luyện, mang về những mẻ cá chất lượng cao, góp phần quan trọng vào xuất khẩu.
- Các vùng biển khác: Mỗi vùng biển như Đà Nẵng, Nha Trang, Bình Thuận, Cà Mau đều có những câu chuyện về các ngư dân tài ba, những mẻ lưới bội thu, những kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thế hệ về cách đối phó với thiên tai, hay các bí quyết chế biến hải sản độc đáo.
Những câu chuyện này không chỉ là di sản văn hóa mà còn là kho tàng kiến thức quý báu, giúp thế hệ ngư dân trẻ tiếp nối truyền thống và phát triển nghề cá theo hướng hiện đại.
Các nghề phụ và sản phẩm sau đánh bắt
Hoạt động đánh bắt cá biển không chỉ dừng lại ở việc khai thác mà còn kéo theo nhiều nghề phụ và quá trình chế biến, tạo nên một chuỗi giá trị đa dạng.
- Sơ chế và bảo quản: Ngay sau khi tàu cập bến, các công đoạn sơ chế như làm sạch, phân loại cá, ướp muối, phơi khô, hoặc cấp đông được tiến hành nhanh chóng để giữ được độ tươi ngon và kéo dài thời gian bảo quản. Nghề ướp muối cá, phơi cá mặn là những nghề phụ truyền thống, tạo ra các sản phẩm đặc trưng của nhiều vùng biển.
- Chế biến hải sản: Các nhà máy chế biến thủy sản đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như chả cá, cá hộp, đồ hộp, hải sản đông lạnh, surimi, nước mắm xuất khẩu. Các sản phẩm này không chỉ phục vụ thị trường nội địa mà còn là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
- Sửa chữa ngư cụ và tàu thuyền: Làng chài luôn có những người thợ lành nghề chuyên sửa chữa, đóng mới lưới, dây câu, thuyền, máy móc tàu thuyền, đáp ứng nhu cầu bảo trì và nâng cấp của ngư dân.
- Buôn bán và vận chuyển: Một mạng lưới thương lái, tiểu thương và các đơn vị vận tải đóng vai trò trung gian, đưa sản phẩm từ ngư dân đến tay người tiêu dùng hoặc các nhà máy chế biến.
Những nghề phụ này không chỉ góp phần tạo thêm việc làm mà còn làm tăng giá trị của nguồn lợi thủy sản khai thác được.
Các hình thức đánh bắt cá đặc thù
Bên cạnh các phương pháp phổ biến, mỗi vùng biển và tập tính của từng loài cá đã hình thành nên những hình thức đánh bắt đặc thù, đòi hỏi kỹ thuật và sự hiểu biết riêng.
- Đánh bắt cá đuối, cá song: Các loài cá này thường sống ở tầng đáy hoặc các rạn san hô, đòi hỏi ngư dân sử dụng các loại lưới kéo đáy, câu đáy hoặc bẫy chuyên dụng để khai thác hiệu quả. Kỹ thuật thả lưới và canh thời điểm đánh bắt đòi hỏi kinh nghiệm cao.
- Đánh bắt mực: Có nhiều phương pháp đánh bắt mực tùy thuộc vào loại mực và mùa vụ. Đánh bắt mực bằng đèn là một phương pháp phổ biến, thu hút mực đến gần ánh sáng để ngư dân dùng vợt hoặc lưới vây bắt. Ngoài ra còn có các loại bẫy mực hoặc câu mực chuyên dụng.
- Lưới rê nổi: Loại lưới này được thả trôi trên mặt nước hoặc ở tầng nước nổi, chuyên dùng để đánh bắt các loài cá có tập tính bơi lội ở tầng nước này như cá nục, cá bạc má, cá trích.
- Đánh bắt cá theo con nước: Ngư dân giỏi quan sát con nước và thủy triều để đặt lưới hoặc chài lưới ở những vị trí chiến lược, đón đầu dòng chảy để bắt các loài cá di cư hoặc bị cuốn theo con nước.
Những hình thức đánh bắt đặc thù này thể hiện sự am hiểu sâu sắc của ngư dân về tập tính sinh học của các loài thủy sản và sự sáng tạo trong việc thích ứng với điều kiện tự nhiên, góp phần làm phong phú thêm bức tranh đa dạng của nghề đánh bắt cá biển Việt Nam.
